Cách viết chữ 瞰 (kàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to look down from a height, to spy on sth, variant of 瞰[kan4] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瞰 |
|---|---|
| Pinyin | kàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+77B0 |
Nghĩa tiếng Anh
- to look down from a height
- to spy on sth
- variant of 瞰[kan4]