Cách viết chữ 矻 (kū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 矻矻[ku1 ku1], Taiwan pr. [ku4] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 矻 |
|---|---|
| Pinyin | kū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+77FB |
Nghĩa tiếng Anh
- see 矻矻[ku1 ku1]
- Taiwan pr. [ku4]
Nghĩa: see 矻矻[ku1 ku1], Taiwan pr. [ku4] · 8 nét
| Chữ Hán | 矻 |
|---|---|
| Pinyin | kū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+77FB |