Cách viết chữ 窾 (kuǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to conceal, to hide, crack · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 窾 |
|---|---|
| Pinyin | kuǎn (cũng đọc: cuàn) |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7ABE |
Nghĩa tiếng Anh
- to conceal
- to hide
- crack
- hollow
- cavity
- to excavate or hollow out