Cách viết chữ 糠 (kāng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 糠[kang1], old variant of 糠[kang1], husk · 17 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 糠
Thứ tự nét từng bước của chữ 糠

Luyện viết chữ 糠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán糠
Pinyinkāng
Số nét17
UnicodeU+7CE0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 糠 →