Cách viết chữ 脍 (kuài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chopped meat or fish · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 脍 |
|---|---|
| Pinyin | kuài |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+810D |
Nghĩa tiếng Anh
- chopped meat or fish
Nghĩa: chopped meat or fish · 10 nét
| Chữ Hán | 脍 |
|---|---|
| Pinyin | kuài |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+810D |