Cách viết chữ 葵 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sunflower · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 葵 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8475 |
Nghĩa tiếng Anh
- sunflower
Từ chứa chữ 葵
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 葵花 | kuí huā | sunflower |
Nghĩa: sunflower · 12 nét
| Chữ Hán | 葵 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+8475 |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 葵花 | kuí huā | sunflower |