Cách viết chữ 蝰 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 蝰蛇[kui2 she2] · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蝰 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8770 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 蝰蛇[kui2 she2]
Nghĩa: see 蝰蛇[kui2 she2] · 15 nét
| Chữ Hán | 蝰 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8770 |