Cách viết chữ 诳 (kuáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to deceive, lies · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 诳 |
|---|---|
| Pinyin | kuáng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8BF3 |
Nghĩa tiếng Anh
- to deceive
- lies
Nghĩa: to deceive, lies · 9 nét
| Chữ Hán | 诳 |
|---|---|
| Pinyin | kuáng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+8BF3 |