Cách viết chữ 逵 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crossroads, thoroughfare · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 逵 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9035 |
Nghĩa tiếng Anh
- crossroads
- thoroughfare
Nghĩa: crossroads, thoroughfare · 11 nét
| Chữ Hán | 逵 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+9035 |