Cách viết chữ 醌 (kūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: quinone (chemistry) · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 醌 |
|---|---|
| Pinyin | kūn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+918C |
Nghĩa tiếng Anh
- quinone (chemistry)
Nghĩa: quinone (chemistry) · 15 nét
| Chữ Hán | 醌 |
|---|---|
| Pinyin | kūn |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+918C |