Cách viết chữ 铿 (kēng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (onom.) clang, jingling of metals, to strike · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铿
Thứ tự nét từng bước của chữ 铿

Luyện viết chữ 铿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铿
Pinyinkēng
Số nét12
UnicodeU+94FF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铿 →