Cách viết chữ 阚 (kàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Kan, to glance, to peep · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 阚 |
|---|---|
| Pinyin | kàn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+961A |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Kan
- to glance
- to peep
Nghĩa: surname Kan, to glance, to peep · 14 nét
| Chữ Hán | 阚 |
|---|---|
| Pinyin | kàn |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+961A |