Cách viết chữ 颏 (kē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chin, (used in bird names) throat · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 颏 |
|---|---|
| Pinyin | kē (cũng đọc: ké) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+988F |
Nghĩa tiếng Anh
- chin
- (used in bird names) throat
Nghĩa: chin, (used in bird names) throat · 12 nét
| Chữ Hán | 颏 |
|---|---|
| Pinyin | kē (cũng đọc: ké) |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+988F |