AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 骷 (kū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: skeleton · 14 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 骷
Luyện viết chữ 骷 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
骷
Pinyin
kū
Số nét
14
Unicode
U+9AB7
Nghĩa tiếng Anh
skeleton
Chữ Hán khác
髁
kē
髋
kuān
髖
kuān
髡
kūn
魁
kuí
鯤
kūn
鱠
kuài
鲙
kuài
鲲
kūn
鵾
kūn
鹍
kūn
龕
kān
Tự viết chữ 骷 →