Cách viết chữ 鲲 (kūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: fry (newly hatched fish), legendary giant fish that could transform into a giant bird 鵬|鹏[Peng2] · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鲲
Thứ tự nét từng bước của chữ 鲲

Luyện viết chữ 鲲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鲲
Pinyinkūn
Số nét16
UnicodeU+9CB2

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鲲 →