Cách viết chữ 丂 (kǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: "breath" or "sigh" component in Chinese characters · 2 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 丂 |
|---|---|
| Pinyin | kǎo |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+4E02 |
Nghĩa tiếng Anh
- "breath" or "sigh" component in Chinese characters
Nghĩa: "breath" or "sigh" component in Chinese characters · 2 nét
| Chữ Hán | 丂 |
|---|---|
| Pinyin | kǎo |
| Số nét | 2 |
| Unicode | U+4E02 |