Cách viết chữ 锴 (kǎi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: high quality iron · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 锴
Thứ tự nét từng bước của chữ 锴

Luyện viết chữ 锴 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán锴
Pinyinkǎi
Số nét14
UnicodeU+9534

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 锴 →