Cách viết chữ 铐 (kào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: shackles, fetters, manacle · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 铐
Thứ tự nét từng bước của chữ 铐

Luyện viết chữ 铐 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán铐
Pinyinkào
Số nét11
UnicodeU+94D0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 铐 →