Cách viết chữ 轲 (kē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: given name of Mencius, see 轗軻|轗轲[kan3 ke3] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 轲
Thứ tự nét từng bước của chữ 轲

Luyện viết chữ 轲 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán轲
Pinyinkē (cũng đọc: kě)
Số nét9
UnicodeU+8F72

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 轲 →