AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 蝌 (kē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: tadpole · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 蝌
Luyện viết chữ 蝌 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
蝌
Pinyin
kē
Số nét
15
Unicode
U+874C
Nghĩa tiếng Anh
tadpole
Chữ Hán khác
蝰
kuí
袴
kù
裉
kèn
裤
kù
褲
kù
誆
kuāng
誇
kuā
誑
kuáng
誙
kēng
課
kè
诓
kuāng
诳
kuáng
Tự viết chữ 蝌 →