Cách viết chữ 蝌 (kē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: tadpole · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蝌
Thứ tự nét từng bước của chữ 蝌

Luyện viết chữ 蝌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蝌
Pinyinkē
Số nét15
UnicodeU+874C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蝌 →