Cách viết chữ 蔻 (kòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 肉豆蔻 nutmeg, 豆蔻 cardamon · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 蔻
Thứ tự nét từng bước của chữ 蔻

Luyện viết chữ 蔻 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán蔻
Pinyinkòu
Số nét14
UnicodeU+853B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 蔻 →