Cách viết chữ 蚵 (kē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (Tw) oyster (Taiwanese, Tai-lo pr. [ô]) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蚵 |
|---|---|
| Pinyin | kē (cũng đọc: é) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+86B5 |
Nghĩa tiếng Anh
- (Tw) oyster (Taiwanese, Tai-lo pr. [ô])
Nghĩa: (Tw) oyster (Taiwanese, Tai-lo pr. [ô]) · 11 nét
| Chữ Hán | 蚵 |
|---|---|
| Pinyin | kē (cũng đọc: é) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+86B5 |