Cách viết chữ 莰 (kǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: camphane C10H18 · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 莰 |
|---|---|
| Pinyin | kǎn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+83B0 |
Nghĩa tiếng Anh
- camphane C10H18
Nghĩa: camphane C10H18 · 10 nét
| Chữ Hán | 莰 |
|---|---|
| Pinyin | kǎn |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+83B0 |