Cách viết chữ 绔 (kù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 褲|裤[ku4] · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 绔
Thứ tự nét từng bước của chữ 绔

Luyện viết chữ 绔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán绔
Pinyinkù
Số nét9
UnicodeU+7ED4

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 绔 →