Cách viết chữ 聩 (kuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: born deaf, deaf, obtuse · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 聩 |
|---|---|
| Pinyin | kuì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8069 |
Nghĩa tiếng Anh
- born deaf
- deaf
- obtuse
Nghĩa: born deaf, deaf, obtuse · 15 nét
| Chữ Hán | 聩 |
|---|---|
| Pinyin | kuì |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+8069 |