Cách viết chữ 胯 (kuà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: crotch, groin, hip · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 胯 |
|---|---|
| Pinyin | kuà |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80EF |
Nghĩa tiếng Anh
- crotch
- groin
- hip
Nghĩa: crotch, groin, hip · 10 nét
| Chữ Hán | 胯 |
|---|---|
| Pinyin | kuà |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+80EF |