Cách viết chữ 盔 (kuī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: helmet · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 盔
Thứ tự nét từng bước của chữ 盔

Luyện viết chữ 盔 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán盔
Pinyinkuī
Số nét11
UnicodeU+76D4

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 盔

TừPinyinNghĩa
盔甲kuī jiǎarmor; body armor and helmet

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 盔 →