AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 琨 (kūn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (jade) · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 琨
Luyện viết chữ 琨 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
琨
Pinyin
kūn
Số nét
12
Unicode
U+7428
Nghĩa tiếng Anh
(jade)
Chữ Hán khác
疴
kē
痾
kē
盔
kuī
看
kàn
眍
kōu
眶
kuàng
睏
kùn
睽
kuí
瞌
kē
瞘
kōu
瞰
kàn
矻
kū
Tự viết chữ 琨 →