Cách viết chữ 犒 (kào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to reward or comfort with presents of food, drink etc · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 犒
Thứ tự nét từng bước của chữ 犒

Luyện viết chữ 犒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán犒
Pinyinkào
Số nét14
UnicodeU+7292

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 犒 →