Cách viết chữ 爌 (kuàng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 晃[huang3], bright, see 爌肉[kong4 rou4] · 19 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 爌
Thứ tự nét từng bước của chữ 爌

Luyện viết chữ 爌 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán爌
Pinyinkuàng (cũng đọc: huǎng, kòng, kuǎng)
Số nét19
UnicodeU+720C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 爌 →