Cách viết chữ 氪 (kè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: krypton (chemistry) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氪 |
|---|---|
| Pinyin | kè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6C2A |
Nghĩa tiếng Anh
- krypton (chemistry)
Nghĩa: krypton (chemistry) · 11 nét
| Chữ Hán | 氪 |
|---|---|
| Pinyin | kè |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6C2A |