Cách viết chữ 櫆 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Polaris, the north star · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 櫆 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+6AC6 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Polaris, the north star
Nghĩa: see 櫆師|櫆师[kui2 shi1] Polaris, the north star · 18 nét
| Chữ Hán | 櫆 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+6AC6 |