AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 揩 (kāi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to wipe · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 揩
Luyện viết chữ 揩 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
揩
Pinyin
kāi
Số nét
12
Unicode
U+63E9
Nghĩa tiếng Anh
to wipe
Chữ Hán khác
摳
kōu
擴
kuò
旷
kuàng
昆
kūn
暌
kuí
曠
kuàng
枯
kū
柯
kē
栲
kǎo
框
kuàng
棵
kē
楛
kǔ
Tự viết chữ 揩 →