Cách viết chữ 揆 (kuí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: consider, estimate · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 揆 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63C6 |
Nghĩa tiếng Anh
- consider
- estimate
Nghĩa: consider, estimate · 12 nét
| Chữ Hán | 揆 |
|---|---|
| Pinyin | kuí |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+63C6 |