Cách viết chữ 悝 (kuī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to laugh at, worried, afflicted · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 悝 |
|---|---|
| Pinyin | kuī (cũng đọc: lǐ) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+609D |
Nghĩa tiếng Anh
- to laugh at
- worried
- afflicted
Nghĩa: to laugh at, worried, afflicted · 10 nét
| Chữ Hán | 悝 |
|---|---|
| Pinyin | kuī (cũng đọc: lǐ) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+609D |