Cách viết chữ 岿 (kuī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: high and mighty (of mountain), hilly · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 岿
Thứ tự nét từng bước của chữ 岿

Luyện viết chữ 岿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán岿
Pinyinkuī
Số nét8
UnicodeU+5CBF

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 岿 →