Cách viết chữ 岢 (kě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 岢嵐|岢岚[Ke3 lan2] · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 岢 |
|---|---|
| Pinyin | kě |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5CA2 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 岢嵐|岢岚[Ke3 lan2]
Nghĩa: see 岢嵐|岢岚[Ke3 lan2] · 8 nét
| Chữ Hán | 岢 |
|---|---|
| Pinyin | kě |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+5CA2 |