Cách viết chữ 寇 (kòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: old variant of 寇[kou4], to invade, to plunder · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 寇
Thứ tự nét từng bước của chữ 寇

Luyện viết chữ 寇 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán寇
Pinyinkòu
Số nét11
UnicodeU+5BC7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 寇 →