AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 堃 (kūn) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 堃
Luyện viết chữ 堃 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
堃
Pinyin
kūn
Số nét
11
Unicode
U+5803
Chữ Hán khác
堪
kān
塊
kuài
墾
kěn
壳
ké
夔
kuí
夸
kuā
夼
kuǎng
奎
kuí
孔
kǒng
客
kè
宽
kuān
寇
kòu
Tự viết chữ 堃 →