Cách viết chữ 嗑 (kè) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to crack (seeds) between one's teeth · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 嗑
Thứ tự nét từng bước của chữ 嗑

Luyện viết chữ 嗑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán嗑
Pinyinkè
Số nét13
UnicodeU+55D1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 嗑 →