Cách viết chữ 哐 (kuāng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (onom.) clang, see 哐啷, clatter · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哐 |
|---|---|
| Pinyin | kuāng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- (onom.) clang
- see 哐啷, clatter
Nghĩa: (onom.) clang, see 哐啷, clatter · 9 nét
| Chữ Hán | 哐 |
|---|---|
| Pinyin | kuāng |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54D0 |