Cách viết chữ 哙 (kuài) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Kuai, throat, to swallow · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 哙 |
|---|---|
| Pinyin | kuài (cũng đọc: wèi) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54D9 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Kuai
- throat
- to swallow
- (interjection) hey
Nghĩa: surname Kuai, throat, to swallow · 9 nét
| Chữ Hán | 哙 |
|---|---|
| Pinyin | kuài (cũng đọc: wèi) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+54D9 |