Cách viết chữ 匮 (kuì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Kui, variant of 櫃|柜[gui4], to lack · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 匮 |
|---|---|
| Pinyin | kuì (cũng đọc: guì) |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+532E |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Kui
- variant of 櫃|柜[gui4]
- to lack
- lacking
- empty
- exhausted