Cách viết chữ 叩 (kòu) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to knock, to kowtow, old variant of 叩[kou4] · 5 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 叩
Thứ tự nét từng bước của chữ 叩

Luyện viết chữ 叩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán叩
Pinyinkòu
Số nét5
UnicodeU+53E9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 叩 →