Cách viết chữ 濑 (lài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river, rushing of water · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 濑
Thứ tự nét từng bước của chữ 濑

Luyện viết chữ 濑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán濑
Pinyinlài
Số nét16
UnicodeU+6FD1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 濑 →