Cách viết chữ 榄 (lǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: olive · 13 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 榄
Thứ tự nét từng bước của chữ 榄

Luyện viết chữ 榄 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán榄
Pinyinlǎn
Số nét13
UnicodeU+6984

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 榄

TừPinyinNghĩa
橄榄gǎn lǎnChinese olive; olive

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 榄 →