Cách viết chữ 嫪 (lào) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Lao, longing (unrequited passion) · 14 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嫪 |
|---|---|
| Pinyin | lào |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5AEA |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Lao
- longing (unrequited passion)
Nghĩa: surname Lao, longing (unrequited passion) · 14 nét
| Chữ Hán | 嫪 |
|---|---|
| Pinyin | lào |
| Số nét | 14 |
| Unicode | U+5AEA |