Cách viết chữ 崂 (láo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a mountain in Shandong · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 崂
Thứ tự nét từng bước của chữ 崂

Luyện viết chữ 崂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán崂
Pinyinláo
Số nét10
UnicodeU+5D02

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 崂 →