Cách viết chữ 嶙 (lín) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ranges of hills · 15 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 嶙 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+5D99 |
Nghĩa tiếng Anh
- ranges of hills
Nghĩa: ranges of hills · 15 nét
| Chữ Hán | 嶙 |
|---|---|
| Pinyin | lín |
| Số nét | 15 |
| Unicode | U+5D99 |