Cách viết chữ 擂 (lèi) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pound (with a mortar and pestle), to hit (a person), to beat (a drum) · 16 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 擂
Thứ tự nét từng bước của chữ 擂

Luyện viết chữ 擂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán擂
Pinyinlèi (cũng đọc: léi)
Số nét16
UnicodeU+64C2

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 擂

TừPinyinNghĩa
擂台lèi táielevated stage on which martial competitions or duels were held; arena
擂台赛lèi tái sàisingle-elimination open tournament (the winner stays on until he is himself defeated)

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 擂 →